Đề thi Aptis ESOL | Phần Reading: Eating in China (new)

de-thi-aptis-esol-phan-reading-western-history-and-literature

Tóm tắt ý chính

  • As a child, he moved to a special chool because he was so clever.
  • work out with friends is a good idea / a proper meal is important.
  • After a good workout, I always make sure to have a nutritious meal to replenish energy and support muscle recovery.
  • It’s amazing how much more I can accomplish when I have a structured plan in place.
  • It’s important to listen to our bodies and seek expert advice when needed, whether it’s from a trainer, physical therapist, or medical professional.

Phần thi Đọc (Reading) | 29 câu – 35 phút

Đây là phần thi chính của bài thi Aptis ESOL.

Phần thi Đọc (Reading) sẽ bao gồm 4 phần thi, được phân loại theo cấp độ từ dễ đến khó.

1. Phần 1 – Bài đọc 1: Đọc hiểu câu

Choose the word that fits in the gap. the first one is done for you.

Late – meetings – park – shop – cook

2. Phần 2 – Bài đọc 2: Gắn kết văn bản liền mạch

2.1. Topic: participate in a race

1. On your arrival, please go to the information point at the north gate.

Khi đến nơi, vui lòng đến điểm thông tin ở cổng phía bắc.

2. Runners must register here least 30 minutes before the race starts at 9am.

Các vận động viên phải đăng ký tại đây ít nhất 30 phút trước khi cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ sáng.

3. To do this, you just need to give us your photo card.

Để thực hiện việc này, bạn chỉ cần đưa cho chúng tôi thẻ ảnh của bạn.

4. A members of staff will give you a numbered armband to wear.

Nhân viên sẽ đưa cho bạn một chiếc băng tay có đánh số để đeo.

5. Please put this on immediately and join other competitors at the warm-up area.

Hãy mặc bộ đồ này ngay lập tức và tham gia cùng các thí sinh khác tại khu vực khởi động.

2.2. Topic: Lavime’s life

1. As a child, he moved to a special chool because he was so clever.

Khi còn nhỏ, anh ấy đã chuyển đến một ngôi trường đặc biệt vì anh rất thông minh.

2. His best friend in his new class was a girl named Lavime.

Người bạn thân nhất của cậu ở lớp mới là một cô gái tên Lavime.

3. She later became his wife and helped him with his earliest scientific discoveries.

Sau đó cô trở thành vợ anh và giúp anh thực hiện những khám phá khoa học đầu tiên.

4. These were so advanced that he soon became famous all over the world.

Những thứ này tiến bộ đến mức ông nhanh chóng trở nên nổi tiếng khắp thế giới.

5. Princeton University in the USA offered him a job because he was so famous.

Đại học Princeton ở Mỹ mời anh ta làm việc vì anh ta quá nổi tiếng.

3. Phần 3 – Bài đọc 3: Đọc hiểu văn bản ngắn

Topic: Sports

Person A: work out with friends is a good idea / a proper meal is important

Exercising with friends is a fantastic idea, don’t you think? It adds a fun element to the workout routine. It’s important to fuel our bodies properly, though. After a good workout, I always make sure to have a nutritious meal to replenish energy and support muscle recovery.

Person B: a routine can help us do more sport

Establishing a consistent workout routine has really helped me stay on track with my fitness goals. It’s amazing how much more I can accomplish when I have a structured plan in place. Plus, it keeps me accountable and ensures I make time for physical activity every day.

Person C: exercise is for both the young and the elderly / competitions are not useful for everybody

Age is just a number when it comes to exercise. Whether you’re young or old, staying active is crucial for maintainng overall health and vitality. While competitions can be motivating for some, they’re not necessarily suitable for everyone. It’s important to find activities that are enjoyable and sustainable for each individual.

Person D: experience pain is not necessary / at times we seek expert advice

Experiencing pain during exercise isn’t necessary and it’s a sign that something may be wrong. It’s important to listen to our bodies and seek expert advice when needed, whether it’s from a trainer, physical therapist, or medical professional. Taking care of ourselves properly ensures we can continue to enjoy physical activity without risking injury.

Bài dịch

Người A: tập thể dục với bạn bè là một ý tưởng hay / một bữa ăn thích hợp là quan trọng

Tập thể dục cùng bạn bè quả là một ý tưởng tuyệt vời phải không? Nó thêm một yếu tố thú vị vào thói quen tập luyện. Tuy nhiên, điều quan trọng là cung cấp năng lượng cho cơ thể chúng ta đúng cách. Sau khi tập luyện hiệu quả, tôi luôn đảm bảo có một bữa ăn đủ dinh dưỡng để bổ sung năng lượng và hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

Người B: một thói quen có thể giúp chúng ta chơi thể thao nhiều hơn

Việc thiết lập một thói quen tập luyện nhất quán đã thực sự giúp tôi đi đúng hướng với mục tiêu về thể chất của mình. Thật ngạc nhiên là tôi có thể đạt được nhiều hơn thế khi có một kế hoạch rõ ràng. Thêm vào đó, nó giúp tôi có trách nhiệm và đảm bảo tôi dành thời gian cho hoạt động thể chất mỗi ngày.

Người C: tập thể dục dành cho cả người trẻ và người già / các cuộc thi không có ích cho tất cả mọi người

Tuổi tác chỉ là một con số khi nói đến việc tập thể dục. Cho dù bạn trẻ hay già, duy trì hoạt động là điều quan trọng để duy trì sức khỏe và sức sống tổng thể. Mặc dù các cuộc thi có thể tạo động lực cho một số người nhưng chúng không nhất thiết phải phù hợp với tất cả mọi người. Điều quan trọng là tìm ra những hoạt động thú vị và bền vững cho mỗi cá nhân.

Người D: trải qua nỗi đau là không cần thiết / đôi khi chúng ta tìm kiếm lời khuyên của chuyên gia

Cảm giác đau khi tập thể dục là không cần thiết và đó là dấu hiệu cho thấy có điều gì đó không ổn. Điều quan trọng là phải lắng nghe cơ thể mình và tìm kiếm lời khuyên của chuyên gia khi cần thiết, cho dù đó là từ huấn luyện viên, nhà trị liệu vật lý hay chuyên gia y tế. Chăm sóc bản thân đúng cách sẽ đảm bảo chúng ta có thể tiếp tục tận hưởng các hoạt động thể chất mà không gặp nguy cơ chấn thương.

4. Phần 4 – Bài đọc 4: Đọc hiểu văn bản dài

Phần bài đọc

Chinese cuisine comprise cuisines originating from China. Because of the Chinese diaspora and historical power of the country, Chinese cuisine has profoundly influenced many other cuisines in Asia and beyond, with modifications made to cater to local palates. Chinese food staples such as rice, soy sauce, noodles, tea, chili oil, and tofu, and utensils such as chopsticks and the wok, can now be found worldwide.

There are a variety of styles of cooking in China, but most Chinese chefs classified eight regional cuisines according to their distinct tastes and local characteristics. A number of different styles contribute to Chinese cuisine but perhaps the best known and most influential are Cantonese cuisine, Shandong cuisine, Jiangsu cuisine (specifically Huaiyang cuisine) and Sichuan cuisine. These styles are distinctive from one another due to factors such as availability of resources, climate, geography, history, cooking techniques and lifestyle. One style may favour the use of garlic and shallots over chili and spices, while another may favour preparing seafood over other meats and fowl. Jiangsu cuisine favours cooking techniques such as braising and stewing, while Sichuan cuisine employs baking. Zhejiang cuisine focuses more on serving fresh food and shares some traits in common with Japanese food. Fujian cuisine is famous for its delicious seafood and soups and the use of spices. Hunan cuisine is famous for its hot and sour taste. Anhui cuisine incorporates wild food for an unusual taste and is wilder than Fujian cuisine.

Chinese ancestors successfully planted millet, rice, and other grains about 8,000 to 9,000 years ago. Wheat, another staple, took another three or four thousand years. For the first time, grains provided people with a steady supply of food. Because of the lack of various foods, Chinese people had to adapt to new eating habits. Meat was scarce, and so people cooked with small amounts of meat and rice or noodles.

Rice

Rice is a primary staple food for people from rice farming areas in southern China.[40] Steamed rice, usually white rice, is the most commonly eaten form. People in South China also like to use rice to make congee as breakfast. Rice is also used to produce beer, baijiu and vinegar. Glutinous rice (“sticky rice”) is a variety of rice used in special dishes such as lotus leaf rice and glutinous rice balls.

Wheat

In wheat-farming areas in Northern China, people largely rely on flour-based food, such as noodles, bing (bread), jiaozi (a kind of Chinese dumplings), and mantou (a type of steamed buns). Wheat likely “appeared in the lower Yellow River around 2600 Before Common Era (BCE), followed by Gansu and Xinjiang around 1900 BCE and finally occurred in the middle Yellow River and Tibet regions by 1600 BCE”.

Noodles

Chinese noodles come dry or fresh in a variety of sizes, shapes and textures and are often served in soups or fried as toppings. Some varieties, such as Shou Mian (寿面, literally noodles of longevity), is an avatar of long life and good health according to Chinese traditions. Noodles can be served hot or cold with different toppings, with broth, and occasionally dry (as is the case with mi-fen). Noodles are commonly made with rice flour or wheat flour, but other flours such as soybean are also used in minor groups. Some noodles names describe their methods of creation, such as the hand-pulled noodle.

Bản dịch

Ẩm thực Trung Quốc bao gồm các món ăn có nguồn gốc từ Trung Quốc. Do cộng đồng người Hoa hải ngoại và sức mạnh lịch sử của đất nước, ẩm thực Trung Quốc đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nền ẩm thực khác ở châu Á và hơn thế nữa, với những sửa đổi được thực hiện để phục vụ khẩu vị địa phương. Các mặt hàng thực phẩm chủ yếu của Trung Quốc như gạo, nước tương, mì, trà, dầu ớt, đậu phụ và các đồ dùng như đũa và chảo, giờ đây có thể được tìm thấy trên toàn thế giới.

Có nhiều phong cách nấu ăn khác nhau ở Trung Quốc, nhưng hầu hết các đầu bếp Trung Quốc đều phân loại tám món ăn vùng miền theo khẩu vị riêng biệt và đặc điểm địa phương. Một số phong cách khác nhau góp phần tạo nên ẩm thực Trung Quốc nhưng có lẽ nổi tiếng nhất và có ảnh hưởng nhất là ẩm thực Quảng Đông, ẩm thực Sơn Đông, ẩm thực Giang Tô (đặc biệt là ẩm thực Hoài Dương) và ẩm thực Tứ Xuyên. Những phong cách này khác biệt với nhau do các yếu tố như nguồn tài nguyên sẵn có, khí hậu, địa lý, lịch sử, kỹ thuật nấu ăn và lối sống. Một phong cách có thể ưu tiên sử dụng tỏi và hẹ thay vì ớt và gia vị, trong khi một phong cách khác có thể ưu tiên chế biến hải sản hơn các loại thịt và gia cầm khác. Ẩm thực Giang Tô ưa chuộng các kỹ thuật nấu ăn như om và hầm, trong khi ẩm thực Tứ Xuyên sử dụng nướng bánh. Ẩm thực Chiết Giang tập trung nhiều hơn vào việc phục vụ thực phẩm tươi sống và có một số điểm chung với ẩm thực Nhật Bản. Ẩm thực Phúc Kiến nổi tiếng với hải sản, súp thơm ngon và cách sử dụng gia vị. Ẩm thực Hồ Nam nổi tiếng với vị chua cay. Ẩm thực An Huy kết hợp các món ăn dân dã để tạo nên hương vị khác lạ và hoang dã hơn ẩm thực Phúc Kiến.

Tổ tiên người Trung Quốc đã trồng thành công kê, gạo và các loại ngũ cốc khác khoảng 8.000 đến 9.000 năm trước. Lúa mì, một loại lương thực khác, phải mất thêm ba hoặc bốn nghìn năm nữa. Lần đầu tiên, ngũ cốc cung cấp cho con người nguồn cung cấp lương thực ổn định. Vì thiếu các loại thực phẩm đa dạng, người Trung Quốc phải thích nghi với thói quen ăn uống mới. Thịt khan hiếm nên người ta nấu với một lượng nhỏ thịt và cơm hoặc mì.

Gạo

Gạo là lương thực chính của người dân vùng trồng lúa ở miền nam Trung Quốc. Cơm trắng, thường là cơm trắng, là hình thức ăn được ưa chuộng nhất. Người dân ở miền Nam Trung Quốc cũng thích dùng gạo làm cháo làm bữa sáng. Gạo cũng được sử dụng để sản xuất bia, baijiu và giấm. Gạo nếp (“gạo nếp”) là một loại gạo được sử dụng trong các món ăn đặc biệt như cơm lá sen, cơm nắm.

Lúa mì

Tại các vùng trồng lúa mì ở miền Bắc Trung Quốc, người dân chủ yếu dựa vào thực phẩm làm từ bột mì, chẳng hạn như mì, bing (bánh mì), jiaozi (một loại bánh bao Trung Quốc) và mantou (một loại bánh bao hấp). Lúa mì có khả năng “xuất hiện ở hạ lưu sông Hoàng Hà vào khoảng năm 2600 trước Công Nguyên (TCN), tiếp theo là Cam Túc và Tân Cương vào khoảng năm 1900 BCE và cuối cùng xuất hiện ở khu vực trung lưu sông Hoàng Hà và Tây Tạng vào năm 1600 BCE”.

Mì Trung Quốc khô hoặc tươi với nhiều kích cỡ, hình dạng và kết cấu khác nhau và thường được dùng trong súp hoặc chiên làm lớp phủ bên trên. Một số loại, chẳng hạn như Shou Mian (寿面, nghĩa đen là mì trường thọ), là hình ảnh đại diện cho cuộc sống trường thọ và sức khỏe tốt theo truyền thống Trung Quốc. Mì có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh với các loại đồ ăn kèm khác nhau, với nước dùng và đôi khi khô (như trường hợp của mi-fen). Mì thường được làm bằng bột gạo hoặc bột mì, nhưng các loại bột khác như đậu nành cũng được sử dụng ở một số nhóm nhỏ. Một số tên mì mô tả phương pháp sáng tạo của họ, chẳng hạn như mì kéo tay.

Đáp án

5.1. The origins of chines food. → Nguồn gốc của thực phẩm Trung Quốc.

5.2. The influence of philosophy. → Ảnh hưởng của triết học.

5.3. Regional variations. → Biến thể khu vực.

5.4. Cooking methods. → phương pháp nấu ăn.

5.5. The style of eating. → Phong cách ăn uống.

5.6. Changes in the Chinese diets. → Những thay đổi trong chế độ ăn uống của người Trung Quốc

5.7. Effects of a changing diet. → Tác dụng của việc thay đổi chế độ ăn uống.

Từ Vựng

Comprise (v): gồm có

Originate (v): bắt đầu / khởi đầu

Chinese diaspora (n): cộng đồng người Hoa

Profoundly (adj): một cách sâu sắc / hết sức

Beyond: xa hơn

Modification (n): sự thay đổi

Cater (v): phục vụ cho

Palate (n): khẩu vị

Staple (n): sản phẩm chủ yếu

Utensil (n): đồ dùng nhà bếp

Wok (n): cái chảo lớn

Variety (n): sự đa dạng

Classified (adj): đã được phân loại

Distinct (adj): riêng biệt

Characteristic (n): nét đặc trưng

Contribute (v): đóng góp / góp phần

Perhaps: có lẽ

Influential (adj): có ảnh hưởng

Cantonese (n): Quảng Đông

Shandong (n): Sơn Đông

Sichuan (n): Tứ Xuyên

Distinctive (adj): đặc biệt

Availability (n): có sẵn

Resource (n): tài nguyên

Shallot (n): cây hẹ

Spice (n): gia vị

Fowl (n): gia cầm

Jiangsu (n): Giang Tô

Braising (n): om

Stewing (n): hầm

Baking (n): nướng

Zhejian (n): Chiết Giang

Trait (n): nét đặc trưng

Fujian (n): Phúc Kiến

Hunan (n): Hồ Nam

Incorporate (adj): kết hợp chặt chẽ

Unusual (adj): hiếm / khác thường

Millet (n): cây kê / hạt kê

Grain (n): hạt

Wheat (n): lúa mì

Staple (n): sản phẩm chủ yếu

Steady (adj): vững chắc / đều đặn

Scarce (adj): khan hiếm

Steam rice (n): lúa nước

Congee (n): cháo

Glutinous (adj): dính như keo => glutinous rice: gạo nếp

Largely (adv): ở mức độ lớn / phong phú

Rely on: dựa vào

Occur (v): xảy ra / xuất hiện

Tibet (n): Tây Tạng

Literally (adv): theo nghĩa đen

Longevity (n): tuổi thọ

Broth (n): nước luộc thịt

Occasionally (adv): thỉnh thoảng

Minor (adj): nhỏ hơn

Hand – pulled noodle: mì kéo tay

Method (n): phương pháp

Thí sinh điền vào form dưới đây để nhận file Đề thi Aptis ESOL | Phần Reading: Eating in China

Bạn vui lòng nhập chính xác email để có thể nhận được tài liệu nhé.

Hi vọng những chia sẻ này là hữu ích đối với các bạn.



    Xin cám ơn bạn đã ghé thăm website knowalot.net . Bạn kiểm tra email để nhận link tải tài liệu miễn phí nhé.


    Chúng tôi xin chân thành cám ơn quý độc giả đã đọc bài viết. Mọi thắc mắc về nội dung hoặc các khiếu nại về bản quyền, xin vui lòng gởi thông tin vào địa chỉ email: knowalot.net@gmail.com

    Mr. Know xin chân thành cám ơn.

    Dark mode